yi là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu y và vần mẫu i.
Các thanh điệu của yi
- Thanh 1 (ngang): yī
- Thanh 2 (sắc): yí
- Thanh 3 (hỏi): yǐ
- Thanh 4 (nặng): yì
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 一 yī = một
- 衣 yī = áo
- 医 yī = y, chữa bệnh
- 已 yǐ = đã
- 以 yǐ = để; dùng
- 椅 yǐ = ghế
- 亿 yì = trăm triệu
- 意 yì = ý
Hướng dẫn phát âm
yi đọc như “i” tiếng Việt, kéo dài rõ.
Lỗi hay nhầm
Ít lỗi; giữ i căng, môi dẹt như “i” tiếng Việt.
Ghi chú chính tả
viết yi thay cho i (đứng một mình) (bán nguyên âm y ở đầu âm tiết)