ye là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu y và vần mẫu ie.
Các thanh điệu của ye
- Thanh 1 (ngang): yē
- Thanh 2 (sắc): yé
- Thanh 3 (hỏi): yě
- Thanh 4 (nặng): yè
- Thanh nhẹ: ye
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 爷 yé = ông
- 也 yě = cũng
- 页 yè = trang
- 夜 yè = đêm
- 业 yè = nghề, nghiệp
Hướng dẫn phát âm
ye đọc gần “iê” ngắn, e như “ê”.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “ia” hoặc “i”; e đọc như “ê”.
Ghi chú chính tả
viết ye thay cho ie (bán nguyên âm y ở đầu âm tiết)