yao là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu y và vần mẫu iao.
Các thanh điệu của yao
- Thanh 1 (ngang): yāo
- Thanh 2 (sắc): yáo
- Thanh 3 (hỏi): yǎo
- Thanh 4 (nặng): yào
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 要 yào = muốn; cần; sắp
- 药 yào = thuốc
Hướng dẫn phát âm
iao đọc nối i-a-o liền, gần “eo” kéo dài.
Lỗi hay nhầm
Dễ nuốt a giữa; phải nghe đủ i-a-o.
Ghi chú chính tả
viết yao thay cho iao (bán nguyên âm y ở đầu âm tiết)