yan là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu y và vần mẫu ian.
Các thanh điệu của yan
- Thanh 1 (ngang): yān
- Thanh 2 (sắc): yán
- Thanh 3 (hỏi): yǎn
- Thanh 4 (nặng): yàn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 烟 yān = khói; thuốc lá
- 言 yán = lời nói
- 颜 yán = màu
- 眼 yǎn = mắt
- 演 yǎn = biểu diễn
- 验 yàn = kiểm nghiệm
Hướng dẫn phát âm
ian đọc gần “iên”, a đọc như “ê” trước n.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “ian” với a rõ; thực tế a đọc như “ê”.
Ghi chú chính tả
viết yan thay cho ian (bán nguyên âm y ở đầu âm tiết)