ya là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu y và vần mẫu ia.
Các thanh điệu của ya
- Thanh 1 (ngang): yā
- Thanh 2 (sắc): yá
- Thanh 3 (hỏi): yǎ
- Thanh 4 (nặng): yà
- Thanh nhẹ: ya
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 压 yā = ép, đè
Hướng dẫn phát âm
ia trượt nhanh từ i sang a, a rõ.
Lỗi hay nhầm
Dễ nuốt mất a; i-a phải nghe đủ hai âm.
Ghi chú chính tả
viết ya thay cho ia (bán nguyên âm y ở đầu âm tiết)