xue là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu x và vần mẫu üe.
Các thanh điệu của xue
- Thanh 1 (ngang): xuē
- Thanh 2 (sắc): xué
- Thanh 3 (hỏi): xuě
- Thanh 4 (nặng): xuè
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 学 xué = học
- 雪 xuě = tuyết
Hướng dẫn phát âm
x: đầu lưỡi chạm răng dưới, xát nhẹ, gần “xi” nhưng môi dẹt hơn, không cuốn lưỡi; üe: giữ ü rồi mở sang “ê”, gần “uê” nhưng môi tròn chu hơn (viết bỏ hai chấm sau j/q/x).
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “ue/uê”; cần tròn môi ü.
Ghi chú chính tả
sau j/q/x chữ u thực chất là ü (viết bỏ hai chấm)