xian là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu x và vần mẫu ian.
Các thanh điệu của xian
- Thanh 1 (ngang): xiān
- Thanh 2 (sắc): xián
- Thanh 3 (hỏi): xiǎn
- Thanh 4 (nặng): xiàn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 先 xiān = trước
- 显 xiǎn = rõ ràng
- 险 xiǎn = nguy hiểm
- 现 xiàn = hiện tại
- 线 xiàn = dây, tuyến
Hướng dẫn phát âm
x: đầu lưỡi chạm răng dưới, xát nhẹ, gần “xi” nhưng môi dẹt hơn, không cuốn lưỡi; ian đọc gần “iên”, a đọc như “ê” trước n.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với xiang: n cuối đầu lưỡi, ng cuối ở cuống lưỡi.