wei là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu w và vần mẫu uei.
Các thanh điệu của wei
- Thanh 1 (ngang): wēi
- Thanh 2 (sắc): wéi
- Thanh 3 (hỏi): wěi
- Thanh 4 (nặng): wèi
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 危 wēi = nguy
- 为 wéi = làm, là
- 围 wéi = vây quanh
- 伟 wěi = vĩ đại
- 为 wèi = vì
- 位 wèi = vị (lượng từ lịch sự cho người)
- 喂 wèi = alô; cho ăn
- 味 wèi = vị
Hướng dẫn phát âm
ui (uei) gần “uây”, e ở giữa rất nhẹ.
Lỗi hay nhầm
Dễ bỏ e giữa; cần “uây” liền.
Ghi chú chính tả
viết wei thay cho uei (bán nguyên âm w ở đầu âm tiết)