wang là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu w và vần mẫu uang.
Các thanh điệu của wang
- Thanh 1 (ngang): wāng
- Thanh 2 (sắc): wáng
- Thanh 3 (hỏi): wǎng
- Thanh 4 (nặng): wàng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 网 wǎng = mạng, lưới
- 往 wǎng = hướng về, đi về
- 忘 wàng = quên
- 望 wàng = nhìn xa; mong
Hướng dẫn phát âm
uang gần “oang” tiếng Việt, kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “uan”; ng cuối ở cuống lưỡi.
Ghi chú chính tả
viết wang thay cho uang (bán nguyên âm w ở đầu âm tiết)