wan là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu w và vần mẫu uan.
Các thanh điệu của wan
- Thanh 1 (ngang): wān
- Thanh 2 (sắc): wán
- Thanh 3 (hỏi): wǎn
- Thanh 4 (nặng): wàn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 玩 wán = chơi
- 完 wán = xong, hết
- 晚 wǎn = tối; muộn
- 碗 wǎn = cái bát; (lượng từ) bát
- 万 wàn = vạn, mười nghìn
Hướng dẫn phát âm
uan gần “oan” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “uang”; n cuối chạm lợi trên.
Ghi chú chính tả
viết wan thay cho uan (bán nguyên âm w ở đầu âm tiết)