tu là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu t và vần mẫu u.
Các thanh điệu của tu
- Thanh 1 (ngang): tū
- Thanh 2 (sắc): tú
- Thanh 3 (hỏi): tǔ
- Thanh 4 (nặng): tù
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 突 tū = đột ngột
- 图 tú = bản vẽ, hình
- 土 tǔ = đất
Hướng dẫn phát âm
t: bật hơi mạnh, gần như “th” tiếng Việt (th Việt cũng là âm tắc bật hơi); u như “u” tiếng Việt, môi tròn và chu.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với du: t bật hơi, d không bật hơi.