teng là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu t và vần mẫu eng.
Các thanh điệu của teng
- Thanh 1 (ngang): tēng
- Thanh 2 (sắc): téng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 疼 téng = đau; thương yêu
Hướng dẫn phát âm
t: bật hơi mạnh, gần như “th” tiếng Việt (th Việt cũng là âm tắc bật hơi); eng gần “ơng/ưng”, kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với deng: t bật hơi, d không bật hơi.