shu là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu sh và vần mẫu u.
Các thanh điệu của shu
- Thanh 1 (ngang): shū
- Thanh 2 (sắc): shú
- Thanh 3 (hỏi): shǔ
- Thanh 4 (nặng): shù
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 书 shū = sách
- 舒 shū = dễ chịu
- 输 shū = thua; chuyển
- 熟 shú = chín, quen, thành thạo
- 数 shǔ = đếm, tính
- 属 shǔ = thuộc về; cầm tinh
- 树 shù = cây
- 数 shù = số
Hướng dẫn phát âm
sh: cuốn lưỡi, gần “s” cuốn lưỡi miền Nam, không phải “x”; u như “u” tiếng Việt, môi tròn và chu.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với su: sh cuốn lưỡi, s lưỡi phẳng.