shou là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu sh và vần mẫu ou.
Các thanh điệu của shou
- Thanh 1 (ngang): shōu
- Thanh 2 (sắc): shóu
- Thanh 3 (hỏi): shǒu
- Thanh 4 (nặng): shòu
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 收 shōu = nhận, thu về; cất
- 手 shǒu = tay
- 首 shǒu = đầu; đầu tiên
- 受 shòu = nhận, chịu
Hướng dẫn phát âm
sh: cuốn lưỡi, gần “s” cuốn lưỡi miền Nam, không phải “x”; ou gần “âu” tiếng Việt, không phải “ô-u”.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với sou: sh cuốn lưỡi, s lưỡi phẳng.