sheng là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu sh và vần mẫu eng.
Các thanh điệu của sheng
- Thanh 1 (ngang): shēng
- Thanh 2 (sắc): shéng
- Thanh 3 (hỏi): shěng
- Thanh 4 (nặng): shèng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 生 shēng = sinh, đẻ; sống; chưa chín; lạ
- 声 shēng = tiếng, âm thanh
- 升 shēng = lên; dâng lên
- 省 shěng = tỉnh; tiết kiệm
- 胜 shèng = thắng
Hướng dẫn phát âm
sh: cuốn lưỡi, gần “s” cuốn lưỡi miền Nam, không phải “x”; eng gần “ơng/ưng”, kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với seng: sh cuốn lưỡi, s lưỡi phẳng.