ran là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu r và vần mẫu an.
Các thanh điệu của ran
- Thanh 2 (sắc): rán
- Thanh 3 (hỏi): rǎn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 然 rán = như vậy
Hướng dẫn phát âm
r: cuốn lưỡi, có rung dây thanh, gần “r” miền Nam, không rung lưỡi và không phải “d/gi”; an kết thúc bằng n đầu lưỡi chạm lợi trên, như “an” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với lan: r cuốn lưỡi, l đầu lưỡi chạm lợi trên.