qian là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu q và vần mẫu ian.
Các thanh điệu của qian
- Thanh 1 (ngang): qiān
- Thanh 2 (sắc): qián
- Thanh 3 (hỏi): qiǎn
- Thanh 4 (nặng): qiàn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 千 qiān = nghìn
- 前 qián = trước; phía trước
- 钱 qián = tiền
Hướng dẫn phát âm
q: như j nhưng bật hơi mạnh, nghe gần “chi” kèm luồng hơi, không phải “kh/x”; ian đọc gần “iên”, a đọc như “ê” trước n.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với jian: q bật hơi, j không bật hơi.