ping là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu p và vần mẫu ing.
Các thanh điệu của ping
- Thanh 1 (ngang): pīng
- Thanh 2 (sắc): píng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 平 píng = bằng, phẳng
- 瓶 píng = chai, lọ, bình
- 评 píng = đánh giá
- 苹 píng = 苹果: quả táo
Hướng dẫn phát âm
p: bật hơi mạnh (đặt tờ giấy trước miệng sẽ bay), không phải “p” thường của tiếng Việt; ing gần “inh” tiếng Việt nhưng kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với bing: p bật hơi, b không bật hơi.