nü là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu n và vần mẫu ü.
Các thanh điệu của nü
- Thanh 3 (hỏi): nǚ
- Thanh 4 (nặng): nǜ
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 女 nǚ = nữ; (thuộc) nữ
Hướng dẫn phát âm
n: như “n” tiếng Việt; ü: giữ lưỡi ở vị trí “i” rồi tròn môi, tiếng Việt không có âm này.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với lü: n là âm mũi (hơi ra mũi), l là âm bên (hơi ra hai bên lưỡi); cùng chỗ đặt đầu lưỡi.
Ghi chú chính tả
giữ nguyên ü sau n/l