nong là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu n và vần mẫu ong.
Các thanh điệu của nong
- Thanh 2 (sắc): nóng
- Thanh 4 (nặng): nòng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 农 nóng = nông nghiệp
- 弄 nòng = làm, xoay xở; nghịch (khẩu ngữ)
Hướng dẫn phát âm
n: như “n” tiếng Việt; ong gần “ung” tiếng Việt, kết thúc bằng ng, không mở rộng như “ong”.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với long: n là âm mũi (hơi ra mũi), l là âm bên (hơi ra hai bên lưỡi); cùng chỗ đặt đầu lưỡi.