ming là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu m và vần mẫu ing.
Các thanh điệu của ming
- Thanh 2 (sắc): míng
- Thanh 3 (hỏi): mǐng
- Thanh 4 (nặng): mìng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 名 míng = tên; danh tiếng; (lượng từ) người
- 明 míng = sáng; ngày mai; hiểu
- 命 mìng = mệnh; sinh mạng
Hướng dẫn phát âm
m: như “m” tiếng Việt; ing gần “inh” tiếng Việt nhưng kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với min: ng cuối ở cuống lưỡi, n cuối đầu lưỡi.