men là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu m và vần mẫu en.
Các thanh điệu của men
- Thanh 1 (ngang): mēn
- Thanh 2 (sắc): mén
- Thanh 4 (nặng): mèn
- Thanh nhẹ: men
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 门 mén = cửa
- 们 men = (hậu tố số nhiều chỉ người) các; những
Hướng dẫn phát âm
m: như “m” tiếng Việt; en gần “ân/ơn”, kết thúc bằng n đầu lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với meng: n cuối đầu lưỡi, ng cuối ở cuống lưỡi.