mao là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu m và vần mẫu ao.
Các thanh điệu của mao
- Thanh 1 (ngang): māo
- Thanh 2 (sắc): máo
- Thanh 3 (hỏi): mǎo
- Thanh 4 (nặng): mào
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 猫 māo = mèo
- 毛 máo = lông (người, thú); hào
- 冒 mào = bốc lên; cảm
Hướng dẫn phát âm
m: như “m” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “au” (a ngắn) tiếng Việt; a phải mở rộng và dài.