li là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu l và vần mẫu i.
Các thanh điệu của li
- Thanh 1 (ngang): lī
- Thanh 2 (sắc): lí
- Thanh 3 (hỏi): lǐ
- Thanh 4 (nặng): lì
- Thanh nhẹ: li
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 离 lí = cách (khoảng cách); rời xa
- 里 lǐ = bên trong
- 理 lǐ = lý, lẽ; sửa sang
- 礼 lǐ = lễ; quà
- 力 lì = sức; lực
- 利 lì = lợi; sắc bén
- 例 lì = ví dụ
- 立 lì = đứng; lập tức
Hướng dẫn phát âm
l: như “l” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với ni: n là âm mũi (hơi ra mũi), l là âm bên (hơi ra hai bên lưỡi); cùng chỗ đặt đầu lưỡi.