jing là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu j và vần mẫu ing.
Các thanh điệu của jing
- Thanh 1 (ngang): jīng
- Thanh 3 (hỏi): jǐng
- Thanh 4 (nặng): jìng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 京 jīng = kinh đô
- 经 jīng = trải qua
- 精 jīng = tinh; tinh tế
- 警 jǐng = cảnh báo
- 景 jǐng = cảnh, phong cảnh
- 净 jìng = sạch
- 静 jìng = yên tĩnh; lặng
- 境 jìng = cảnh ngộ; vùng
Hướng dẫn phát âm
j: đầu lưỡi chạm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên, không bật hơi, nghe gần “chi” nhẹ, không phải “gi/d”; ing gần “inh” tiếng Việt nhưng kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với qing: j không bật hơi, q bật hơi.