筷 đọc là kuài, thuộc bộ 118 (竹), gồm 13 nét.
筷
kuài
Bộ thủ 118 (竹)13 nét
Phân rã chữ 筷
⿱⺮快
Mẹo nhớ chữ 筷
CẦN DUYỆT
筷 — ⺮ (tre) + 快 (nhanh): que tre gắp thức ăn nhanh → đũa (筷) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
筷 — ⺮ (tre) + 快 (nhanh): que tre gắp thức ăn nhanh → đũa (筷) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 筷 (thứ tự nét)
筷… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 筷
HT-07