Trả lời nhanh: 看起来 (kàn qǐlai) và 看上去 (kàn shangqu) nói ra nhận xét dựa trên những gì nhìn thấy, nghĩa là “trông có vẻ, xem ra”. Chúng đứng sau chủ ngữ, trước tính từ hoặc động từ: 他看起来很累. Cũng đứng đầu câu để đoán tình hình chung: 看起来,今天要下雨. Hai cách nói thay được cho nhau trong hầu hết câu; 看上去 nhấn vào vẻ bên ngoài của người hoặc vật. Phần phía sau chỉ là suy đoán, nên thực tế có thể khác. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 看起来 / 看上去 + (很) + tính từ
S + 看起来 / 看上去 + 像 + …
看起来,câu
Ví dụ
他看起来很累,我们让他先休息吧。
Tā kàn qǐlai hěn lèi, wǒmen ràng tā xiān xiūxi ba.
Anh ấy trông có vẻ mệt, mình để anh ấy nghỉ trước đi.
这个孩子看上去只有五岁。
Zhège háizi kàn shangqu zhǐyǒu wǔ suì.
Đứa bé này trông như mới năm tuổi.
天这么黑,看起来要下雨了。
Tiān zhème hēi, kàn qǐlai yào xiàyǔ le.
Trời tối thế này, xem ra sắp mưa rồi.
Lỗi hay gặp
Sai: 他看很累。 → Đúng: 他看起来很累。
Tiếng Việt chỉ cần một chữ “trông” (trông mệt), nên dễ dịch thành 看. Nhưng 看 chỉ là hành động nhìn, không mang nghĩa “trông có vẻ”; câu 他看很累 sai ngữ pháp. Muốn nói “trông có vẻ” phải dùng 看起来 hoặc 看上去.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Cô ấy trông rất vui.
Xem đáp án
她看起来很高兴。
Tā kàn qǐlai hěn gāoxìng.
Cũng chấp nhận: 她看上去很高兴。
Câu 2. Điền (trông có vẻ): 这件衣服____很贵,其实不贵。
Xem đáp án
这件衣服看起来很贵,其实不贵。
Zhè jiàn yīfu kàn qǐlai hěn guì, qíshí bú guì.
Cũng chấp nhận: 看上去.
Câu 3. Sửa lỗi: 这个菜看很好吃。
Xem đáp án
这个菜看起来很好吃。
Zhège cài kàn qǐlai hěn hǎochī.
Cũng chấp nhận: 看上去.
Câu hỏi thường gặp
看起来 và 看上去 khác nhau thế nào?
Hầu hết câu dùng được cả hai. 看上去 hay dùng khi nói về vẻ bên ngoài của người hoặc vật (看上去很年轻), còn 看起来 dùng rộng hơn, kể cả khi đoán tình hình (看起来要下雨了).
看起来 có đứng đầu câu được không?
Được: 看起来,他不太高兴. Khi đó nó là lời nhận xét chung cho cả câu, thường có dấu phẩy sau 看起来.