Trả lời nhanh: 越……越…… (yuè… yuè…) nói hai mức độ tăng theo nhau: cái này càng nhiều thì cái kia càng nhiều, như “càng… càng…”. Hai vế có thể cùng chủ ngữ (汉语我越学越喜欢) hoặc khác chủ ngữ (你越说我越不明白). Sau mỗi 越 là động từ hoặc tính từ; không thêm 很 / 更 / 非常 trước từ đó. Khác 越来越: 越来越 chỉ tăng theo thời gian và không cần vế thứ hai, còn 越……越…… nối hai việc tăng theo nhau. Mẫu cố định 越快越好, 越多越好 nghĩa là “càng nhanh càng tốt, càng nhiều càng tốt”. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + 越 + V / adj + 越 + V / adj

S1 + 越 + V,S2 + 越 + V

Ví dụ

汉语我越学越喜欢。

Hànyǔ wǒ yuè xué yuè xǐhuan.

Tiếng Trung tôi càng học càng thích.

雨越下越大。

Yǔ yuè xià yuè dà.

Mưa càng rơi càng to.

你越说我越不明白。

Nǐ yuè shuō wǒ yuè bù míngbai.

Bạn càng nói tôi càng không hiểu.

Lỗi hay gặp

Sai: 汉语更学更有意思。 → Đúng: 汉语越学越有意思。

Tiếng Việt dùng “càng” cho cả 越 và 更. Nhưng 更 chỉ để so sánh hơn (更好); muốn nói “càng… càng…” phải dùng 越……越……

Bài tập

Câu 1. Sắp xếp thành câu: 他 / 越 / 走 / 越 / 快

Xem đáp án

他越走越快。
Tā yuè zǒu yuè kuài.
Chỉ có một đáp án: 越 + động từ + 越 + tính từ.

Câu 2. Dịch: Càng ăn càng muốn ăn.

Xem đáp án

越吃越想吃。
Yuè chī yuè xiǎng chī.
Hai vế cùng chủ ngữ có thể bỏ chủ ngữ.

Câu 3. Dịch: Trời càng lạnh, tôi càng muốn uống trà nóng.

Xem đáp án

天越冷,我越想喝热茶。
Tiān yuè lěng, wǒ yuè xiǎng hē rè chá.
Khác chủ ngữ: mỗi vế một chủ ngữ riêng.

Câu hỏi thường gặp

越来越 và 越……越…… khác nhau thế nào?

越来越 + tính từ nói mức tăng dần theo thời gian (天气越来越冷). 越……越…… nói hai điều tăng theo nhau (越冷越想喝热茶).

越快越好 nghĩa là gì?

Là “càng nhanh càng tốt”. Đây là mẫu quen: 越多越好, 越早越好, 越快越好. Vế sau thường là 好.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *