Trả lời nhanh: Bổ ngữ mức độ đứng sau tính từ (hoặc động từ chỉ tâm lý) để nói mức rất cao. Ba dạng hay gặp là …得很 (rất, khẩu ngữ), …极了 (cực kỳ) và …死了 (… chết đi được, nói quá, khẩu ngữ). Ví dụ: 这里冷得很, 孩子们高兴极了, 我累死了. Cả ba đã thay cho 很 + tính từ, nên không đặt 很 trước tính từ nữa. 死了 chỉ là cách nói quá, không nghĩa là chết thật. Động từ chỉ tâm lý cũng dùng được, như 喜欢极了 (rất thích): 这个地方,我喜欢极了. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
adj / động từ tâm lý + 得很
adj + 极了
adj + 死了
Ví dụ
我累死了。
Wǒ lèi sǐ le.
Tôi mệt chết đi được.
孩子们高兴极了。
Háizimen gāoxìng jí le.
Bọn trẻ vui cực kỳ.
这里的冬天冷得很。
Zhèlǐ de dōngtiān lěng de hěn.
Mùa đông ở đây lạnh lắm.
Lỗi hay gặp
Sai: 我今天很累极了。 → Đúng: 我今天累极了。
Người học quen đặt 很 trước tính từ (很累) rồi thêm 极了 phía sau. 极了, 死了, 得很 đã chỉ mức rất cao nên không thêm 很 nữa: nói 很累 hoặc 累极了.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Hôm nay nóng chết đi được.
Xem đáp án
今天热死了。
Jīntiān rè sǐ le.
Adj + 死了, cách nói quá.
Câu 2. Điền (dùng 极了): 这个地方,我喜欢____。
Xem đáp án
这个地方,我喜欢极了。
Zhège dìfang, wǒ xǐhuan jí le.
Động từ tâm lý + 极了.
Câu 3. Sửa lỗi: 我今天很累极了。
Xem đáp án
我今天累极了。
Wǒ jīntiān lèi jí le.
Bỏ 很 trước tính từ.
Câu hỏi thường gặp
…得很 khác 很 + tính từ thế nào?
很 + tính từ là cách nói mức cao bình thường (很冷). …得很 là khẩu ngữ, nhấn mạnh hơn một chút và không thêm 很 trước tính từ.
…极了 khác 太…了 thế nào?
太……了 (HSK1) nói mức rất cao và còn hay mang ý quá mức (太贵了). …极了 chỉ nhấn mức rất cao, dùng được cho chuyện tốt lẫn xấu: 好极了, 累极了.