Trả lời nhanh: 难道 (nándào) mở đầu một câu hỏi tu từ, nghĩa “chẳng lẽ, lẽ nào”. Người nói không hỏi để lấy thông tin mà tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc nhấn mạnh điều mình nghĩ. Câu thường kết thúc bằng 吗: 难道你不知道吗? (Chẳng lẽ bạn không biết sao?). 难道 đứng trước chủ ngữ hoặc ngay sau chủ ngữ, trước động từ. Câu có 难道 và phủ định thường ngầm khẳng định ngược lại: 难道你不累吗? ngầm nói “tôi nghĩ bạn mệt”. Muốn hỏi bình thường để biết câu trả lời thì chỉ cần dùng 吗 như ở HSK1. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
难道 + câu …吗?
S + 难道 + (不) + V …吗?
Ví dụ
难道你不知道他的生日吗?
Nándào nǐ bù zhīdào tā de shēngrì ma?
Chẳng lẽ bạn không biết sinh nhật của anh ấy sao?
这么晚了,难道他还没回家吗?
Zhème wǎn le, nándào tā hái méi huí jiā ma?
Muộn thế này rồi, chẳng lẽ anh ấy vẫn chưa về nhà sao?
你难道不累吗?
Nǐ nándào bú lèi ma?
Chẳng lẽ bạn không mệt sao?
Bài tập
Câu 1. Dịch: Chẳng lẽ bạn quên rồi sao?
Xem đáp án
难道你忘了吗?
Nándào nǐ wàng le ma?
Cũng chấp nhận: 你难道忘了吗?
Câu 2. Điền (chẳng lẽ): ____你不想去中国吗?
Xem đáp án
难道你不想去中国吗?
Nándào nǐ bù xiǎng qù Zhōngguó ma?
难道 đứng đầu câu, cuối câu có 吗.
Câu 3. Dịch: Chẳng lẽ anh ấy không biết đường sao?
Xem đáp án
难道他不认识路吗?
Nándào tā bú rènshi lù ma?
Cũng chấp nhận: 他难道不认识路吗?
Câu hỏi thường gặp
难道……吗 khác câu hỏi có 吗 bình thường thế nào?
Câu hỏi có 吗 thông thường hỏi để biết câu trả lời: 你累吗? Còn 难道……吗 là câu hỏi tu từ: người nói đã có suy đoán và thường ngạc nhiên hoặc không đồng tình, không chờ thông tin mới.
Có thể bỏ 吗 khi dùng 难道 không?
Trong khẩu ngữ đôi khi nghe 难道 mà không có 吗. Người học nên giữ 吗 ở cuối câu, đó là dạng đầy đủ và chắc chắn nhất: 难道……吗?