Trả lời nhanh: Bốn phó từ này đều đứng trước động từ và nghĩa “nhanh chóng, ngay”. 赶紧 (gǎnjǐn) và 赶快 (gǎnkuài) nhấn “nhanh lên, đừng chậm”, dùng được cả khi ra lệnh lẫn khi kể: 你赶快打电话 / 他赶紧走了. 立刻 (lìkè) là “lập tức”, chỉ việc làm ngay không chờ, dùng được cho cả lệnh lẫn kể lại. 连忙 (liánmáng) chỉ dùng khi kể một việc đã xảy ra, không dùng khi ra lệnh hay nói về tương lai. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
赶紧 / 赶快 + V
S + 立刻 + V
S + 连忙 + V (+ 了)
Ví dụ
天要黑了,我们赶紧回家吧。
Tiān yào hēi le, wǒmen gǎnjǐn huí jiā ba.
Trời sắp tối rồi, chúng ta mau về nhà đi.
你赶快给妈妈打个电话。
Nǐ gǎnkuài gěi māma dǎ ge diànhuà.
Bạn mau gọi điện cho mẹ đi.
听到有人叫他,他连忙站起来。
Tīngdào yǒu rén jiào tā, tā liánmáng zhàn qǐlai.
Nghe có người gọi, anh ấy vội đứng dậy.
Lỗi hay gặp
Sai: 你连忙去吧! → Đúng: 你赶紧去吧!
连忙 chỉ dùng để kể việc đã xảy ra, không dùng để ra lệnh. Muốn giục thì dùng 赶紧 hoặc 赶快.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Mau gọi điện cho mẹ đi!
Xem đáp án
赶紧给妈妈打电话吧!
Gǎnjǐn gěi māma dǎ diànhuà ba!
Cũng chấp nhận: 赶快给妈妈打电话吧.
Câu 2. Dịch: Tôi lập tức nói cho anh ấy biết.
Xem đáp án
我立刻告诉他。
Wǒ lìkè gàosu tā.
Cũng chấp nhận: 我马上告诉他.
Câu 3. Sửa lỗi: 你连忙去吧!
Xem đáp án
你赶紧去吧!
Nǐ gǎnjǐn qù ba!
Câu ra lệnh dùng 赶紧 hoặc 赶快.
Câu hỏi thường gặp
赶紧 khác 马上 thế nào?
马上 nói việc xảy ra ngay sau đó, chỉ về thời điểm. 赶紧 nhấn người làm phải nhanh tay, thường mang ý giục.
立刻 khác 马上 thế nào?
Gần như cùng nghĩa “ngay lập tức”. 立刻 nghe dứt khoát và trang trọng hơn một chút; 马上 dùng nhiều trong khẩu ngữ.