Trả lời nhanh: 始终 (shǐzhōng) nghĩa “từ đầu đến cuối, trước sau như một”, đứng trước động từ hoặc tính từ, thường đi với 都 hoặc phủ định 没 / 不: 他始终没说话. Nó nhấn sự không thay đổi trong cả quá trình có điểm bắt đầu và kết thúc. Khác 一直 (đã học ở HSK2), 始终 hay dùng cho thái độ hoặc trạng thái xuyên suốt một sự việc. 始终 không đặt sau động từ. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 始终 + (都) + V
S + 始终 + 没(有) / 不 + V
Ví dụ
开会的时候,他始终没说话。
Kāihuì de shíhou, tā shǐzhōng méi shuōhuà.
Lúc họp, từ đầu đến cuối anh ấy không nói gì.
我始终相信他。
Wǒ shǐzhōng xiāngxìn tā.
Tôi trước sau vẫn tin anh ấy.
他对工作始终很认真。
Tā duì gōngzuò shǐzhōng hěn rènzhēn.
Anh ấy luôn nghiêm túc với công việc từ đầu đến cuối.
Lỗi hay gặp
Sai: 他没说话始终。 → Đúng: 他始终没说话。
始终 đứng trước 没 và động từ. Tiếng Việt nói “không nói gì suốt từ đầu đến cuối” nên người học hay đặt từ chỉ thời gian ở cuối.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Cô ấy từ đầu đến cuối không nói một câu.
Xem đáp án
她始终没说一句话。
Tā shǐzhōng méi shuō yí jù huà.
始终 + 没 + động từ.
Câu 2. Dịch: Anh ấy luôn rất nhiệt tình với khách.
Xem đáp án
他对客人始终很热情。
Tā duì kèrén shǐzhōng hěn rèqíng.
始终 đứng trước tính từ 热情.
Câu 3. Sửa lỗi: 他没说话始终。
Xem đáp án
他始终没说话。
Tā shǐzhōng méi shuōhuà.
Đưa 始终 lên trước 没.
Câu hỏi thường gặp
始终 khác 一直 thế nào?
Cả hai nghĩa “suốt”. 一直 dùng rộng: kéo dài đến hiện nay, hoặc chỉ đi thẳng (一直往前走). 始终 nhấn từ đầu đến cuối một sự việc và không đổi.
始终 đi với phủ định thế nào?
Đặt 始终 trước 没 hoặc 不: 始终没来, 始终不同意. Không đặt 没 trước 始终.