Trả lời nhanh: 比较 (bǐjiào) và 相当 (xiāngdāng) là phó từ chỉ mức độ, đứng ngay trước tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý. 比较 nghĩa “khá, tương đối”, nhẹ và trung tính: 比较贵, 比较远. 相当 nghĩa “khá là, đáng kể”, mức cao hơn 比较: 相当好, 相当大. Khi đi với 喜欢, 比较喜欢 thường hàm ý “thích hơn” so với các lựa chọn khác. Đừng nhầm với 比 trong câu so sánh A 比 B; 比较 còn là động từ “so sánh” nhưng cách dùng đó không thuộc bài này. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 比较 + tính từ / động từ tâm lý
S + 相当 + tính từ
比较 + 喜欢 / 想 + …
Ví dụ
这家店的菜比较贵。
Zhè jiā diàn de cài bǐjiào guì.
Món ở quán này khá đắt.
他的汉语相当好。
Tā de Hànyǔ xiāngdāng hǎo.
Tiếng Trung của anh ấy khá là giỏi.
我比较喜欢吃面条。
Wǒ bǐjiào xǐhuan chī miàntiáo.
Tôi thích ăn mì hơn (so với các món khác).
Lỗi hay gặp
Sai: 这个菜比较很好吃。 → Đúng: 这个菜比较好吃。
Chỉ dùng một phó từ mức độ trước tính từ; không đặt 很 sau 比较.
Sai: 我的手机比较你的手机贵。 → Đúng: 我的手机比你的手机贵。
So sánh hai vật dùng 比. Người Việt dịch “so sánh” thành 比较 nên hay đặt nhầm.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Căn phòng này khá nhỏ.
Xem đáp án
这个房间比较小。
Zhège fángjiān bǐjiào xiǎo.
Cũng chấp nhận: 这间房间比较小.
Câu 2. Điền (so sánh hai vật): 这个____那个便宜。
Xem đáp án
这个比那个便宜。
Zhège bǐ nàge piányi.
So sánh A với B dùng 比, không dùng 比较.
Câu 3. Sửa lỗi: 这个菜比较很好吃。
Xem đáp án
这个菜比较好吃。
Zhège cài bǐjiào hǎochī.
Bỏ 很.
Câu hỏi thường gặp
比较 khác 有点儿 thế nào?
有点儿 chỉ mức “hơi” và thường mang ý không hài lòng: 有点儿贵 (hơi đắt, ngại mua). 比较 trung tính: 比较贵 chỉ nêu nhận xét.
相当 mạnh hơn 比较 bao nhiêu?
Thường 相当 cao hơn 比较 nhưng thấp hơn 非常. Có thể xếp: 比较好 < 相当好 < 非常好.