Trả lời nhanh: 故意 (gùyì) là phó từ nghĩa “cố ý, cố tình”, đứng trước động từ: 他故意不说话. Khi xin lỗi vì lỡ làm, nói 我不是故意的 (tôi không cố ý). “Không cố ý” dùng 不是故意的, không nói 不故意. Muốn hỏi, dùng 你是故意的吗? hoặc 你是不是故意的? Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 故意 + V
S + 不是故意的
Ví dụ
他故意不说话。
Tā gùyì bù shuōhuà.
Cậu ấy cố tình không nói.
对不起,我不是故意的。
Duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì de.
Xin lỗi, tôi không cố ý.
你是故意的吗?
Nǐ shì gùyì de ma?
Bạn cố ý làm vậy phải không?
Lỗi hay gặp
Sai: 对不起,我不故意。 → Đúng: 对不起,我不是故意的。
“Không cố ý” là 不是故意的; 故意 là phó từ đứng trước động từ, không đứng một mình sau 不.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Cậu ấy cố tình đến muộn.
Xem đáp án
他故意来晚了。
Tā gùyì lái wǎn le.
故意 trước động từ 来. Cũng chấp nhận: 他故意晚来了。
Câu 2. Điền 故意: 他____不接电话,不想和你说话。
Xem đáp án
他故意不接电话,不想和你说话。
Tā gùyì bù jiē diànhuà, bù xiǎng hé nǐ shuōhuà.
故意 đứng trước 不接电话.
Câu 3. Sửa lỗi: 对不起,我不故意。
Xem đáp án
对不起,我不是故意的。
Duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì de.
“Không cố ý” là 不是故意的.
Câu hỏi thường gặp
故意 thường dùng khi nào?
Khi nói một người làm việc có chủ ý, thường là việc gây phiền hoặc đáng trách: 他故意不回家. Để xin lỗi vì lỡ làm, dùng 我不是故意的.
Hỏi “bạn cố ý à” nói thế nào?
Nói 你是故意的吗? hoặc 你是不是故意的? Cả hai đều đúng.