Trả lời nhanh: 忽然 (hūrán) nói việc xảy ra rất nhanh và không ngờ tới, giống “đột nhiên, bỗng”. Đứng trước động từ hoặc tính từ, hoặc đầu câu trước chủ ngữ. Thường đi với 了 khi kể việc đã xảy ra. Không dùng cho việc đã dự tính. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + 忽然 + V

忽然 + S + V

Ví dụ

天气忽然变冷了。

Tiānqì hūrán biàn lěng le.

Thời tiết bỗng trở lạnh.

他忽然不说话了。

Tā hūrán bù shuōhuà le.

Anh ấy đột nhiên không nói nữa.

忽然下雨了。

Hūrán xiàyǔ le.

Bỗng trời mưa.

Lỗi hay gặp

Sai: 他很忽然地走了。 → Đúng: 他忽然走了。

忽然 là phó từ, không đi với 很; tiếng Việt nói “rất đột ngột” nhưng tiếng Trung chỉ cần 忽然 + động từ.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Điện thoại bỗng reo.

Xem đáp án

手机忽然响了。
Shǒujī hūrán xiǎng le.
忽然 + V + 了.

Câu 2. Điền 忽然: 我们正在走路,天____黑了。

Xem đáp án

我们正在走路,天忽然黑了。
Wǒmen zhèngzài zǒulù, tiān hūrán hēi le.
忽然 trước tính từ/động từ.

Câu 3. Sửa lỗi: 我昨天忽然去北京了。(ý: tôi đã dự định đi)

Xem đáp án

我昨天去北京了。
Wǒ zuótiān qù Běijīng le.
忽然 chỉ việc bất ngờ; việc có kế hoạch không dùng 忽然.

Câu hỏi thường gặp

忽然 và 突然 khác nhau thế nào?

Nghĩa rất gần. 忽然 là phó từ; 突然 còn dùng làm tính từ (很突然). Ở HSK2 chỉ cần dùng 忽然.

忽然 đứng ở đâu trong câu?

Sau chủ ngữ: 他忽然走了. Hoặc đầu câu: 忽然他走了.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *