Trả lời nhanh: 经常 (jīngcháng) là “thường xuyên”, nói tần suất bình thường, gần nghĩa 常常 ở HSK1. 老是 (lǎoshì) cũng chỉ việc lặp đi lặp lại nhưng thường mang ý than phiền, giống “cứ, hay…”. Cả hai đứng trước động từ. “Không thường” là 不经常; “thường không” là 经常不. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 经常 + V
S + 老是 + V
S + 不 + 经常 + V
Ví dụ
我经常去那家店。
Wǒ jīngcháng qù nà jiā diàn.
Tôi thường đến cửa hàng đó.
他老是忘带手机。
Tā lǎoshì wàng dài shǒujī.
Anh ấy cứ quên mang điện thoại.
她不经常看电视。
Tā bù jīngcháng kàn diànshì.
Cô ấy không thường xem tivi.
Lỗi hay gặp
Sai: 我去经常学校。 → Đúng: 我经常去学校。
经常 đứng trước động từ, không đặt sau.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Tôi thường xuyên uống trà.
Xem đáp án
我经常喝茶。
Wǒ jīngcháng hē chá.
经常 + V.
Câu 2. Điền 老是 hoặc 经常: 他____说没时间。(người nói phàn nàn)
Xem đáp án
他老是说没时间。
Tā lǎoshì shuō méi shíjiān.
Phàn nàn: 老是.
Câu 3. Sửa lỗi: 他经常不是来。(ý: anh ấy thường không đến)
Xem đáp án
他经常不来。
Tā jīngcháng bù lái.
Bỏ 是.
Câu hỏi thường gặp
经常 và 常常 khác nhau thế nào?
Nghĩa gần giống nhau và đều đứng trước động từ. 常常 là từ HSK1, 经常 là từ HSK2; câu nào dùng 常常 cũng thường thay được bằng 经常.
老是 dùng khi nào?
Khi nói việc lặp lại và người nói thấy phiền hoặc chê: 他老是迟到. Nếu chỉ nói thói quen bình thường, dùng 经常.