Trả lời nhanh: 什么的 (shénme de) đứng cuối phần liệt kê để nói còn những thứ cùng loại, giống “vân vân”, “gì đó”. Dùng nhiều trong khẩu ngữ, thường sau một đến ba mục. 什么的 luôn đứng sau phần liệt kê, không đứng trước. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
A、B (、C) + 什么的
Ví dụ
我喜欢看书、听歌什么的。
Wǒ xǐhuan kàn shū, tīng gē shénme de.
Tôi thích đọc sách, nghe nhạc, v.v.
桌子上有茶、水什么的。
Zhuōzi shang yǒu chá, shuǐ shénme de.
Trên bàn có trà, nước, v.v.
她买了水果、牛奶什么的。
Tā mǎi le shuǐguǒ, niúnǎi shénme de.
Cô ấy mua hoa quả, sữa, v.v.
Lỗi hay gặp
Sai: 桌子上有什么的茶、水。 → Đúng: 桌子上有茶、水什么的。
“Vân vân” đứng cuối liệt kê; 什么的 cũng vậy, không đặt trước các mục.
Bài tập
Câu 1. Điền 什么的: 他的包里有书、手机____。
Xem đáp án
他的包里有书、手机什么的。
Tā de bāo li yǒu shū, shǒujī shénme de.
Cuối liệt kê.
Câu 2. Dịch: Chúng tôi ăn cơm, uống trà v.v.
Xem đáp án
我们吃饭、喝茶什么的。
Wǒmen chīfàn, hē chá shénme de.
Liệt kê hai mục + 什么的.
Câu 3. Sửa lỗi: 什么的我喜欢看书。
Xem đáp án
我喜欢看书什么的。
Wǒ xǐhuan kàn shū shénme de.
什么的 đứng sau liệt kê.
Câu hỏi thường gặp
什么的 khác 等 ở đâu?
Cả hai đều nghĩa “vân vân”. 什么的 mang giọng nói chuyện, 等 hay dùng trong viết và thường nằm sau liệt kê: 北京、上海等.
什么的 có dùng ở đầu câu không?
Không. 什么的 chỉ đứng sau phần liệt kê.