Trả lời nhanh: 愿意 (yuànyì) nói chủ ngữ tự nguyện, bằng lòng làm việc gì, khác 想 (muốn) ở sắc thái “sẵn sàng”. Chủ ngữ thường là người. Phủ định dùng 不愿意, hỏi dùng 愿意…吗? hoặc 愿不愿意…? Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + 愿意 + V (+ O)

S + 不愿意 + V

S + 愿意 + 吗?

Ví dụ

我愿意帮你。

Wǒ yuànyì bāng nǐ.

Tôi sẵn lòng giúp bạn.

他不愿意去学校。

Tā bú yuànyì qù xuéxiào.

Cậu ấy không muốn đến trường.

你愿意和我们一起吃饭吗?

Nǐ yuànyì hé wǒmen yìqǐ chīfàn ma?

Bạn có muốn ăn cơm cùng chúng tôi không?

Lỗi hay gặp

Sai: 他没愿意去。 → Đúng: 他不愿意去。

愿意 là động từ năng nguyện, phủ định bằng 不, không dùng 没.

Bài tập

Câu 1. Sắp xếp thành câu: 愿意 / 我 / 学汉语

Xem đáp án

我愿意学汉语。
Wǒ yuànyì xué Hànyǔ.
S + 愿意 + V + O. Chỉ có một cách sắp xếp đúng.

Câu 2. Dịch: Anh ấy không sẵn lòng nói.

Xem đáp án

他不愿意说。
Tā bú yuànyì shuō.
不愿意 + V.

Câu 3. Sửa lỗi: 你愿意不愿意去吗?

Xem đáp án

你愿意去吗?
Nǐ yuànyì qù ma?
Chọn một: 愿意…吗 hoặc 愿不愿意, không dùng cả hai (cũng chấp nhận 你愿不愿意去?).

Câu hỏi thường gặp

愿意 và 想 khác nhau thế nào?

想 nói mong muốn của bản thân: 我想喝水. 愿意 nói sự đồng ý, sẵn sàng khi có người đề nghị hoặc nhờ: 我愿意帮你.

Trả lời “Tôi sẵn lòng” thế nào?

Nói 我愿意 hoặc 愿意. Câu trả lời ngắn không cần nhắc lại động từ.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *