Trả lời nhanh: 是不是 dùng khi bạn đã đoán được và muốn người nghe xác nhận: “có phải… không?”. Có thể đặt trước vị ngữ (你是不是累了?) hoặc làm đuôi hỏi cuối câu (你累了,是不是?). Không thêm 吗. Trả lời: 是的/对 hoặc 不是. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 是不是 + V/tính từ… ?
…,是不是?
Ví dụ
你是不是不舒服?
Nǐ shì bu shì bù shūfu?
Có phải bạn không khỏe không?
他是不是在学校?
Tā shì bu shì zài xuéxiào?
Có phải anh ấy đang ở trường không?
你昨天没睡好,是不是?
Nǐ zuótiān méi shuìhǎo, shì bu shì?
Hôm qua bạn ngủ không ngon, phải không?
Lỗi hay gặp
Sai: 你是不是累了吗? → Đúng: 你是不是累了?
是不是 đã là câu hỏi, không thêm 吗.
Bài tập
Câu 1. Sắp xếp thành câu: 是不是 / 你 / 累 / 了
Xem đáp án
你是不是累了?
Nǐ shì bu shì lèi le?
S + 是不是 + vị ngữ. Cũng chấp nhận: 是不是你累了?
Câu 2. Chuyển đuôi hỏi: 你生病了吗?(đã đoán là bị bệnh)
Xem đáp án
你生病了,是不是?
Nǐ shēngbìng le, shì bu shì?
Thêm ,是不是? cuối câu.
Câu 3. Sửa lỗi: 你是不是想去吗?
Xem đáp án
你是不是想去?
Nǐ shì bu shì xiǎng qù?
Bỏ 吗.
Câu hỏi thường gặp
是不是 và 吗 khác nhau thế nào?
吗 hỏi khi chưa biết gì: 你累吗? 是不是 hỏi khi đã đoán, muốn xác nhận: 你是不是累了?
是不是 trả lời thế nào?
Nói 是 / 是的 / 对 nếu đúng; 不是 / 没有 / 不对 nếu sai, rồi thêm lời giải thích.