Trả lời nhanh: Nối tiếp mẫu A 比 B + tính từ ở HSK1, mẫu này thêm mức chênh lệch. 更 nghĩa “còn hơn nữa”, đặt trước tính từ: 他比我更高. 一点儿 chỉ chênh ít, 多了 chênh nhiều, và số lượng chỉ chênh cụ thể: 大三岁. Vẫn không đặt 很 hay 非常 trước tính từ trong câu 比. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

A + 比 + B + 更 + tính từ

A + 比 + B + tính từ + 一点儿/多了/số lượng

Ví dụ

他比我高一点儿。

Tā bǐ wǒ gāo yìdiǎnr.

Anh ấy cao hơn tôi một chút.

今天比昨天冷多了。

Jīntiān bǐ zuótiān lěng duō le.

Hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều.

我哥哥比我大三岁。

Wǒ gēge bǐ wǒ dà sān suì.

Anh trai tôi hơn tôi ba tuổi.

Lỗi hay gặp

Sai: 我哥哥比我很大三岁。 → Đúng: 我哥哥比我大三岁。

Trong câu 比 không đặt 很; mức chênh lệch đứng sau tính từ.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Bắc Kinh lạnh hơn ở đây nhiều.

Xem đáp án

北京比这里冷多了。
Běijīng bǐ zhèlǐ lěng duō le.
A + 比 + B + tính từ + 多了.

Câu 2. Dịch: Em trai nhỏ hơn tôi hai tuổi.

Xem đáp án

我弟弟比我小两岁。
Wǒ dìdi bǐ wǒ xiǎo liǎng suì.
Tính từ + số lượng; 两 trước lượng từ/danh từ.

Câu 3. Sửa lỗi: 他比我很高一点儿。

Xem đáp án

他比我高一点儿。
Tā bǐ wǒ gāo yìdiǎnr.
Bỏ 很.

Câu hỏi thường gặp

更 và 还 khác nhau thế nào trong câu 比?

Cả hai đều có thể dùng: 他比我更高 / 他比我还高 nhấn thêm mức độ. 更 trang trọng và phổ biến hơn với người mới học.

Có nói 比 … 很多 được không?

Có. 很多 hoặc 得多 đứng sau tính từ chỉ chênh lệch nhiều: 他比我高很多. Chú ý 很 ở đây là một phần của 很多, không đứng trước tính từ.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *