Trả lời nhanh: 一下 (yíxià) đặt sau động từ làm hành động nhẹ nhàng, ngắn, nghĩa là “một chút, thử một lát”. Cách nói này làm lời nhờ và lời đề nghị lịch sự, thân thiện hơn, nhất là khi đi với 请. Chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với 是 hay 有. Tân ngữ thường đứng sau 一下: 看一下手机. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
động từ + 一下 (+ tân ngữ)
Ví dụ
请等一下。
Qǐng děng yíxià.
Xin đợi một chút.
我看一下手机。
Wǒ kàn yíxià shǒujī.
Để tôi xem điện thoại một chút.
你帮我一下。
Nǐ bāng wǒ yíxià.
Bạn giúp tôi một chút.
Lỗi hay gặp
Sai: 我一下看书。 → Đúng: 我看一下书。
一下 đứng sau động từ, không đứng trước.
Sai: 他是一下学生。 → Đúng: 他是学生。
一下 chỉ đi với động từ hành động, không đi với 是.
Bài tập
Câu 1. Sắp xếp thành câu: 一下 / 等 / 请
Xem đáp án
请等一下。
Qǐng děng yíxià.
Động từ + 一下.
Câu 2. Dịch sang tiếng Trung: Bạn nghe một chút.
Xem đáp án
你听一下。
Nǐ tīng yíxià.
听 + 一下.
Câu 3. Sửa lỗi: 我一下看这本书。
Xem đáp án
我看一下这本书。
Wǒ kàn yíxià zhè běn shū.
一下 theo sau động từ.
Câu hỏi thường gặp
一下 có dùng với 了 được không?
Được. Thêm 了 sau động từ để nói đã làm: 我看了一下 (Wǒ kàn le yíxià) là tôi đã xem qua một chút.
一下 nghĩa là “một lần” không?
Không hẳn. Ở đây 一下 nghĩa là “một chút, thử”, làm nhẹ hành động. Muốn nói số lần dùng 一次 (yí cì).