Trả lời nhanh: 对 (duì) là giới từ, đứng trước người nhận hành động hoặc thái độ, nghĩa là “với, đối với”. Cụm 对 + người nằm trước động từ hoặc tính từ: 他对我很好. Phó từ phủ định như 不 đặt trước 对: 他不对我笑. 对 hướng về một phía, khác với 和/跟 là hai bên cùng làm. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 对 + người + động từ / tính từ
Ví dụ
他对我很好。
Tā duì wǒ hěn hǎo.
Anh ấy rất tốt với tôi.
老师对我们说汉语。
Lǎoshī duì wǒmen shuō Hànyǔ.
Thầy nói tiếng Trung với chúng tôi.
她对我笑。
Tā duì wǒ xiào.
Cô ấy cười với tôi.
Lỗi hay gặp
Sai: 他很好对我。 → Đúng: 他对我很好。
Cụm 对 + người phải đứng trước vị ngữ, không đặt ở cuối.
Sai: 我说对他。 → Đúng: 我对他说。
对 đứng trước động từ, không đứng sau.
Bài tập
Câu 1. Sắp xếp thành câu: 对 / 很 / 哥哥 / 我 / 好
Xem đáp án
哥哥对我很好。
Gēge duì wǒ hěn hǎo.
对 + người đứng trước 很好.
Câu 2. Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy nói tiếng Trung với tôi.
Xem đáp án
她对我说汉语。
Tā duì wǒ shuō Hànyǔ.
对 + người + 说.
Câu 3. Sửa lỗi: 妈妈很好对我。
Xem đáp án
妈妈对我很好。
Māma duì wǒ hěn hǎo.
Đưa 对我 lên trước 很好.
Câu hỏi thường gặp
对 khác 跟 thế nào?
跟 nghĩa là “cùng với”, hai bên cùng làm: 我跟他去. 对 chỉ hướng về một phía: 他对我说, 他对我很好.
对 còn nghĩa nào khác?
对 còn là tính từ “đúng”. Nói 对! (Duì!) là “đúng rồi”. 对不起 (duìbuqǐ) là xin lỗi.