Trả lời nhanh: 还是 nghĩa là “hay là”, dùng trong câu hỏi để người nghe chọn một trong hai hoặc nhiều lựa chọn. Câu này không thêm 吗. Khi trả lời, chọn một vế: 喝茶 hoặc 喝水. Trong câu trần thuật không dùng 还是 với nghĩa “hoặc”. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

A 还是 B?

Ví dụ

你喝茶还是喝水?

Nǐ hē chá háishi hē shuǐ?

Bạn uống trà hay uống nước?

他是老师还是学生?

Tā shì lǎoshī háishi xuésheng?

Anh ấy là giáo viên hay học sinh?

我们今天去还是明天去?

Wǒmen jīntiān qù háishi míngtiān qù?

Chúng ta đi hôm nay hay ngày mai?

Lỗi hay gặp

Sai: 你是学生还是老师吗? → Đúng: 你是学生还是老师?

Câu lựa chọn không thêm 吗.

Sai: 我喝茶还是水。(trần thuật) → Đúng: 我喝茶。 / 我喝水。

还是 dùng để hỏi, không dùng trong câu trần thuật.

Bài tập

Câu 1. Điền 还是: 你去商店____去学校?

Xem đáp án

你去商店还是去学校?
Nǐ qù shāngdiàn háishi qù xuéxiào?
还是 nối hai lựa chọn.

Câu 2. Sắp xếp thành câu: 喝 / 你 / 茶 / 还是 / 水

Xem đáp án

你喝茶还是水?
Nǐ hē chá háishi shuǐ?
A 还是 B.

Câu 3. Sửa lỗi: 你是学生还是老师吗?

Xem đáp án

你是学生还是老师?
Nǐ shì xuésheng háishi lǎoshī?
Bỏ 吗.

Câu hỏi thường gặp

还是 khác 和 thế nào?

和 nối danh từ trong câu trần thuật (我和你都去), còn 还是 hỏi lựa chọn (你去还是我去?).

还是 còn nghĩa nào khác?

Ở trình độ cao hơn, 还是 còn nghĩa “vẫn” hoặc “nên”. Ở HSK1 chỉ cần dùng như “hay là” trong câu hỏi.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *