Trả lời nhanh: 吧 đứng cuối câu để rủ rê, đề nghị nhẹ nhàng (我们走吧) hoặc để hỏi khi bạn đã đoán và chờ xác nhận (你是老师吧?). Khác 吗, thường dùng khi bạn chưa biết hoàn toàn. Đọc nhẹ, không nhấn. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

Câu + 吧 (đề nghị, rủ)

Câu + 吧? (đoán, xác nhận)

Ví dụ

我们走吧。

Wǒmen zǒu ba.

Chúng ta đi thôi.

你是老师吧?

Nǐ shì lǎoshī ba?

Bạn là giáo viên nhỉ?

喝茶吧。

Hē chá ba.

Uống trà đi.

Lỗi hay gặp

Sai: 你吃饭吧?(ý: bạn ăn cơm chưa?) → Đúng: 你吃饭了吗?

Hỏi bình thường khi chưa biết gì thì dùng 吗, không dùng 吧.

Bài tập

Câu 1. Điền 吧: 我们去吃饭____。

Xem đáp án

我们去吃饭吧。
Wǒmen qù chīfàn ba.
Rủ rê.

Câu 2. Chọn 吗 hoặc 吧: 我不知道你喝不喝茶:你喝茶____?

Xem đáp án

你喝茶吗?
Nǐ hē chá ma?
Chưa biết nên dùng 吗.

Câu 3. Sửa lỗi: 我们去商店吗。(ý: rủ đi)

Xem đáp án

我们去商店吧。
Wǒmen qù shāngdiàn ba.
Rủ rê dùng 吧.

Câu hỏi thường gặp

吧 và 吗 khác nhau thế nào?

吗 hỏi khi chưa biết: 你是学生吗? 吧 hỏi khi đã đoán: 你是学生吧? Còn dùng để rủ, đề nghị.

吧 có thể đứng giữa câu không?

Trong HSK1 chỉ cần dùng ở cuối câu.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *