Trả lời nhanh: Câu so sánh hơn dùng 比: A 比 B + tính từ. Không đặt 很 hay 非常 trước tính từ trong câu 比. Muốn nói chênh lệch ít thì thêm 一点儿, nhiều thì thêm 多了. Phủ định là A 没有 B + tính từ. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

A + 比 + B + tính từ (+ 一点儿 / 多了)

A + 没有 + B + tính từ

Ví dụ

他比我高。

Tā bǐ wǒ gāo.

Anh ấy cao hơn tôi.

今天比昨天冷。

Jīntiān bǐ zuótiān lěng.

Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

这个比那个便宜一点儿。

Zhège bǐ nàge piányi yìdiǎnr.

Cái này rẻ hơn cái kia một chút.

Lỗi hay gặp

Sai: 他比我很高。 → Đúng: 他比我高。

Không dùng 很 trong câu 比.

Bài tập

Câu 1. Sắp xếp thành câu: 比 / 我 / 他 / 大

Xem đáp án

他比我大。
Tā bǐ wǒ dà.
A + 比 + B + tính từ.

Câu 2. Sửa lỗi: 今天比昨天很热。

Xem đáp án

今天比昨天热。
Jīntiān bǐ zuótiān rè.
Bỏ 很.

Câu 3. Phủ định: 他比我高。

Xem đáp án

他没有我高。
Tā méiyǒu wǒ gāo.
Phủ định bằng 没有.

Câu hỏi thường gặp

Nói “cao hơn nhiều” thế nào?

Thêm 多了 cuối câu: 他比我高多了 (anh ấy cao hơn tôi nhiều).

Phủ định của 比 là 不比 không?

Trong HSK1 nên dùng 没有. 不比 có nghĩa khác, tránh dùng khi mới học.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *