Trả lời nhanh: 会 (huì) chỉ kỹ năng học mà có (biết nói, biết viết). 能 (néng) chỉ năng lực hoặc điều kiện cho phép làm việc đó. 可以 (kěyǐ) chỉ được phép. Phủ định: 不会, 不能, 不可以. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
会 + V (biết)
能 + V (có thể)
可以 + V (được phép)
Ví dụ
我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
你明天能来吗?
Nǐ míngtiān néng lái ma?
Ngày mai bạn đến được không?
这里可以坐吗?
Zhèli kěyǐ zuò ma?
Ở đây có thể ngồi không?
Lỗi hay gặp
Sai: 我可以说汉语。(ý: biết nói) → Đúng: 我会说汉语。
Kỹ năng học được dùng 会, không dùng 可以.
Bài tập
Câu 1. Điền 会: 我____写汉字。
Xem đáp án
我会写汉字。
Wǒ huì xiě Hànzì.
Kỹ năng học được.
Câu 2. Điền 能: 我今天有事,不____去。
Xem đáp án
我今天有事,不能去。
Wǒ jīntiān yǒu shì, bù néng qù.
Điều kiện không cho phép.
Câu 3. Điền 可以: 这里____坐吗?
Xem đáp án
这里可以坐吗?
Zhèli kěyǐ zuò ma?
Xin phép.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng 能 và 可以 thay thế nhau?
Khi nói về điều kiện cho phép, hai từ này thường thay nhau được. Khi xin phép nên dùng 可以.
不会 và 不能 khác nhau thế nào?
不会: không biết cách làm. 不能: có điều kiện không cho phép. 我不会开车 (không biết lái xe), 我今天不能开车 (hôm nay không lái được).