Trả lời nhanh: Tính từ trong tiếng Trung làm vị ngữ trực tiếp, không cần 是. Ở câu khẳng định, người ta thường thêm 很 để câu tròn nhịp; lúc này 很 gần như không còn nghĩa “rất”. Nếu bỏ 很, câu thường mang ý so sánh ngầm. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
Chủ ngữ + 很 + tính từ
Chủ ngữ + 不 + tính từ
Ví dụ
今天很热。
Jīntiān hěn rè.
Hôm nay nóng.
这个菜很好吃。
Zhège cài hěn hǎochī.
Món này ngon.
我不忙。
Wǒ bù máng.
Tôi không bận.
Lỗi hay gặp
Sai: 我是高兴。 → Đúng: 我很高兴。
Không dùng 是 trước tính từ.
Sai: 我很不忙。 → Đúng: 我不忙。
Phủ định thì dùng 不 và bỏ 很.
Bài tập
Câu 1. Điền 很: 她____漂亮。
Xem đáp án
她很漂亮。
Tā hěn piàoliang.
Thêm 很 trước tính từ.
Câu 2. Chuyển sang phủ định: 他很忙。
Xem đáp án
他不忙。
Tā bù máng.
不 thay cho 很.
Câu 3. Sửa lỗi: 我是高兴。
Xem đáp án
我很高兴。
Wǒ hěn gāoxìng.
Bỏ 是, thêm 很.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao câu có 很 mà không dịch là “rất”?
Trong câu khẳng định thông thường, 很 chỉ để đủ nhịp. Muốn nhấn mạnh “rất” thật sự thì đọc nhấn 很 hoặc dùng 非常.
Có thể bỏ 很 không?
Có, nhưng khi đó câu như đang so sánh: 这个大,那个小 (cái này to, cái kia nhỏ). Với câu nói bình thường, nên giữ 很.