Khi Google Maps không chạy ổn trong nội địa Trung Quốc, hỏi đường trực tiếp bằng tiếng Trung lại là cách nhanh nhất để tìm ra trạm metro, nhà hàng hay cổng ra sân bay. Bài này gom 35 từ vựng phương hướng và chỉ đường theo 3 nhóm, cộng 10 mẫu câu dùng ngay khi hỏi người đi đường.

Sảnh nhà ga với bảng chỉ dẫn, nơi hay cần hỏi đường bằng tiếng Trung
Bảng chỉ dẫn trong sảnh nhà ga — một trong những nơi hay cần hỏi đường nhất. Ảnh: kho ảnh ditrungquoc.com.

Khi nào cần hỏi đường bằng tiếng Trung

Bản đồ nước ngoài như Google Maps thường lệch vị trí hoặc không tải được ở Trung Quốc đại lục, nên nhiều khách du lịch vẫn phải hỏi đường trực tiếp, đặc biệt trong ga tàu lớn, khu phố cổ nhiều hẻm nhỏ hoặc khi đổi tuyến metro. Biết sẵn từ phương hướng giúp bạn hiểu câu trả lời mà không cần nghe lại nhiều lần.

Từ vựng phương hướng và chỉ đường theo 3 nhóm

Nhóm 1: phương hướng cơ bản

Chữ Hán – PinyinNghĩa ViệtVí dụ / chú thích
东 – dōngđôngPhương hướng
西 – xītâyPhương hướng
南 – nánnamPhương hướng
北 – běibắcPhương hướng, hay ghép với tên ga: 西安北 (Tây An Bắc)
左 – zuǒtrái左边 (bên trái)
右 – yòuphải右边 (bên phải)
前 – qiánphía trước往前 (về phía trước)
后 – hòuphía sau往后 (về phía sau)
直走 – zhízǒuđi thẳng一直走 (đi thẳng mãi)
拐弯 – guǎiwānrẽ, quẹo往左拐 (rẽ trái)
对面 – duìmiànđối diện在…对面
旁边 – pángbiānbên cạnh在…旁边

Nhóm 2: mốc và địa điểm trên đường

Chữ Hán – PinyinNghĩa ViệtVí dụ / chú thích
路口 – lùkǒungã tư, giao lộMốc hay dùng khi chỉ đường
红绿灯 – hónglǜdēngđèn giao thông过了红绿灯 (qua đèn giao thông)
十字路口 – shízì lùkǒungã tư (giao lộ hình chữ thập)Cách nói đầy đủ hơn 路口
地铁站 – dìtiězhàntrạm metroXem thêm từ vựng đi metro
公交车站 – gōngjiāo chēzhàntrạm xe buýt
出口 – chūkǒucửa raA出口, B出口… trong ga metro
入口 – rùkǒucửa vào
桥 – qiáocầu过桥 (qua cầu)
街 – jiēphố, đườngDùng trong tên đường
马路 – mǎlùđường lớn过马路 (qua đường)
导航 – dǎohángchỉ đường, định vịTính năng trên app bản đồ

Nhóm 3: động từ và khoảng cách

Chữ Hán – PinyinNghĩa ViệtVí dụ / chú thích
走 – zǒuđi (bộ)怎么走 (đi thế nào)
过 – guòđi qua过了…就是 (qua… là tới)
到 – dàođến怎么到 (đến thế nào)
离 – lícách (khoảng cách)离这儿 (cách đây)
远 – yuǎnxa
近 – jìngần
大概 – dàgàikhoảng, ước chừng
分钟 – fēnzhōngphút十分钟 (mười phút)
米 – mǐmét
公里 – gōnglǐkm
迷路 – mílùlạc đường我迷路了 (tôi bị lạc đường)
问路 – wènlùhỏi đườngTên gọi của hành động trong bài này
Biển chỉ dẫn trong ga metro Vũ Hán, minh hoạ từ vựng chỉ đường tiếng Trung
Biển chỉ dẫn trong ga metro — nơi xuất hiện nhiều từ phương hướng nhất. Ảnh: kho ảnh ditrungquoc.com.

10 mẫu câu hỏi đường dùng ngay

Mẹo hỏi đường khi vốn tiếng Trung còn ít

Câu hỏi thường gặp

Không nghe rõ câu trả lời của người Trung Quốc thì làm sao?

Xin họ chỉ tay hoặc nhờ gõ tên địa điểm ra màn hình điện thoại; câu “可以写一下吗?” (Kěyǐ xiě yīxià ma – Viết giúp tôi được không?) rất hữu ích trong trường hợp này.

Có nên dùng Google Maps để hỏi đường ở Trung Quốc?

Google Maps thường không chính xác trong nội địa Trung Quốc. Nên cài Baidu Maps hoặc Amap trước khi đi, dùng song song với hỏi đường trực tiếp.

Phân biệt 走 và 到 khi hỏi đường thế nào?

走 (zǒu) diễn tả hành động di chuyển, dùng trong câu “怎么走” (đi thế nào); 到 (dào) diễn tả điểm đến, dùng trong câu “怎么到” (đến nơi đó thế nào).

Gặp bảng chỉ dẫn toàn chữ Hán không có pinyin thì làm sao?

Dùng app dịch ảnh như Google Lens hoặc Baidu dịch để chụp và đọc nghĩa bảng chỉ dẫn ngay tại chỗ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *