饿 đọc là è, thuộc bộ 184 (食), gồm 10 nét.
饿
è
Bộ thủ 184 (食)10 nét
Phân rã chữ 饿
⿰饣我
Mẹo nhớ chữ 饿
CẦN DUYỆT
饿 = bộ 饣 (ăn) + 我 (tôi, ta). Liên tưởng: cái ăn (饣) mà tôi (我) đang thiếu — đó là đói (饿). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
饿 = bộ 饣 (ăn) + 我 (tôi, ta). Liên tưởng: cái ăn (饣) mà tôi (我) đang thiếu — đó là đói (饿). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 饿 (thứ tự nét)
饿… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)