里 đọc là lǐ, thuộc bộ 166 (里), gồm 7 nét.

里
lǐ
Bộ thủ 166 (里)7 nét

Phân rã chữ 里

⿱田土

Mẹo nhớ chữ 里

CẦN DUYỆT
里 = bộ 里 gồm 田 (ruộng) + 土 (đất). Liên tưởng: khoảnh ruộng (田) nằm sâu trong lòng đất (土) — chỉ "bên trong", và cũng là đơn vị đo dặm (里). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 里 (thứ tự nét)

里… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)